Чемпионат Липецкой области по шахматам среди мужчин

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiКурбатов А.В. (9324)
Phó Tổng Trọng tàiГераничев М.М. (3017)
Trọng tàiРучкин И.С. (20840), Дзантиев З.А. (3016) Грачев А.О. (3055)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 минут+30 секунд
Địa điểmЛипецк, улица Неделина дом 20
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/11 đến 2026/10/19
Rating trung bình / Average age1742 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 21:01:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zaur_Dzantiev

Giải/ Nội dungМ, Ж
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Казьмин Семён Павлович2291RUS 11w1 9b1 3w1 2b½ 4w1 5b1 8w1 14b6,5126,5018
2Кузнецов Сергей Сергеевич2027RUS 12b1 5w½ 8b1 1w½ 3b1 6w½ 4b1 11w5,5227018,5
3Давтян Давид Рашидович2020RUS 13w1 20b1 1b0 14w1 2w0 4b0 16b- -031129,5020
4Ахмеджанов Владислав Рустамович1993RUS 14b1 8w½ 5b1 6w½ 1b0 3w1 2w0 16b4531021,5
5Касимов Михаил Сергеевич1940RUS 15w1 2b½ 4w0 11b1 8w1 1w0 6b0 13b3,5731021,5
6ACMМаркин Кирилл Сергеевич1886RUS -0 15b1 7w1 4b½ 11w½ 2b½ 5w1 -04,5328018
7Русу Роман Денисович1852RUS 16b½ 10w1 6b0 -0 -0 -0 -0 -01,51918012
8Комиссаров Матвей Сергеевич1784RUS 17w1 4b½ 2w0 9b1 5b0 16w1 1b0 18w3,5828019,5
9Ижокин Игорь Васильевич1772RUS 18b1 1w0 14b0 8w0 17b1 -1 11w0 20b31226,5018
10Макаров Михаил Александрович1723RUS 19w1 7b0 20w1 -0 -0 -0 -0 -021816010,5
11Касимов Тимофей Сергеевич1713RUS 1b0 16w1 17b1 5w0 6b½ 14w½ 9b1 2b4627,5019
12Есипов Виктор Николаевич1701RUS 2w0 17b- 18b- -0 -0 -0 -0 -00205,500
13Голосов Вадим Михайлович1650RUS 3b0 18w½ 16b½ 17w1 14b0 15b½ -1 5w3,51022,5016
14Суринов Кирилл Максимович1639RUS 4w0 19b1 9w1 3b0 13w1 11b½ 15w1 1w4,5422,5016,5
15Пильщиков Савелий Романович1537RUS 5b0 6w0 19b1 16w½ 18b1 13w½ 14b0 17w31324,5018
16Горбатенко Никита Евгеньевич1533RUS 7w½ 11b0 13w½ 15b½ 20w1 8b0 3w+ 4w3,5923,5017
17Устимчев Юрий Алексеевич1516RUS 8b0 12w+ 11w0 13b0 9w0 20b0 19w+ 15b21720,5014,5
18Зыков Демид Витальевич1485RUS 9w0 13b½ 12w+ -0 15w0 19b1 20w½ 8b31420013,5
19Носиков Александр1418RUS 10b0 14w0 15w0 20b1 -1 18w0 17b- -021621014,5
20Казьминский Иван Александрович1350RUS -1 3w0 10b0 19w0 16b0 17w1 18b½ 9w2,51520014

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)