Find us in the Dance Studio on the 2nd Floor of the Activity Centre.
Round 1 starts 10:00 Rounds 2 - 6 follow 10' after the end of the previous roundWey Valley Winter Congress 2026 and LJCCQ U12Cập nhật ngày: 15.10.2026 10:26:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leslie-Smith,Lance
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | ID | Rtg | Phái |
| 1 | Gardner, Daniel | 371255 | 1157 | |
| 2 | Lu, Duola | 348185 | 1121 | w |
| 3 | Baharil Koppen, Alana | 384848 | 853 | w |
| 4 | Chaushev, Nicholas | 371403 | 798 | |
| 5 | Sabir, Lana | 350692 | 769 | w |
| 6 | Chhibba, Vivaan | 355240 | 765 | |
| 7 | Mahalingam, Aryan | 363987 | 714 | |
| 8 | Freijs, Markus | 376100 | 680 | |
| 9 | Karlonas, Jonas | 367944 | 647 | |
| 10 | Aslam Syed, Abram | 344073 | 541 | |
| 11 | Giura, Rafael | 377358 | 432 | |
| 12 | Sainudeen, Alina | 367804 | 404 | w |
| 13 | Cooper, Edward | 376099 | 376 | |
| 14 | Sandhu, Anaya | 361922 | 218 | w |
| 15 | Jiang, Lucas | 348543 | 0 | |
| 16 | Loebl, Sebastian | 0 | 0 | |
|
|
|
|