Find us in the Dance Studio on the 2nd Floor of the Activity Centre.

Round 1 starts 10:00
Rounds 2 - 6 follow 10' after the end of the previous round

Wey Valley Winter Congress 2026 and LJCCQ U10

Ban Tổ chứcIA Emma-Jane Billington-Phillips 471860
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcEJBP
Tổng trọng tàiIA Emma-Jane Billington-Phillips 471860
Thời gian kiểm tra (Rapid)15' + 5"
Địa điểmSt George's College,Weybridge Road,Addlestone,Surrey KT15 2QS (Satnav: KT15 2PR)
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age700 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 17:29:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leslie-Smith,Lance

Giải/ Nội dungU8, U10, U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtgPhái
1Cojocaru, Emma3712541007w
2Hewage, Hiyare Hewage Dinew Bosura384349849
3Xu, Albert378805843
4Principato, Christopher386804698
5Scott, Zachary377385688
6Frank, Lachlan373591683
7Chaithu, Maya388592674w
8Anastasova, Amelia382264611w
9Corbould-Dawe, Monty367881585
10Lui, Hazel388366570w
11Kupriyanova, Marta356976566w
12Humphries, Henry373595563
13Rubin, Arizona388037544w
14Woodruff, Xander377304544
15Yin, SueSue377158519w
16Matrosovs, Viktors377382510
17Wong, Isaac373600462
18Kniazeva, Nataliia377332448w
19Lai, Ka Ming387641424
20Sonkkila, Isabella388659419w
21Pirathipan, Pavisan385095412
22Popovic, Claudia388656377w
23Barrett, Oliver00
24Finn, George3904040
25Georgieva, Emma3845280w
26MacLachlan, Arthur00
27Nagpal, Aariana00
28Nica, Jacques00
29Sehmi, Veer00
30Wu, Miya00