Find us in the Dance Studio on the 2nd Floor of the Activity Centre.

Round 1 starts 10:00
Rounds 2 - 6 follow 10' after the end of the previous round

Wey Valley Winter Congress 2026 and LJCCQ U10

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:16:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leslie-Smith,Lance

Giải/ Nội dungU8, U10, U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/18

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Humphries, Henry5631 0 - 11 Cojocaru, Emma1007
2Hewage, Hiyare Hewage Dinew Bosura8491 1 - 01 Kupriyanova, Marta566
3Woodruff, Xander5441 0 - 11 Xu, Albert843
4Principato, Christopher6981 1 - 01 Rubin, Arizona544
5Popovic, Claudia3771 0 - 11 Scott, Zachary688
6Anastasova, Amelia6111 0 - 11 Pirathipan, Pavisan412
7Wu, Miya01 0 - 11 Corbould-Dawe, Monty585
8Frank, Lachlan6830 1 - 01 Georgieva, Emma0
9Sonkkila, Isabella4190 ½ - ½0 Chaithu, Maya674
10Lui, Hazel5700 1 - 00 Barrett, Oliver0
11Matrosovs, Viktors5100 1 - 00 Nagpal, Aariana0
12Finn, George00 0 - 10 Wong, Isaac462
13Kniazeva, Nataliia4480 1 - 00 Sehmi, Veer0
14MacLachlan, Arthur00 0 - 10 Lai, Ka Ming424
15Nica, Jacques00 1 miễn đấu 
16Yin, SueSue5190 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại