Find us in the Dance Studio on the 2nd Floor of the Activity Centre.

Round 1 starts 10:00
Rounds 2 - 6 follow 10' after the end of the previous round

Wey Valley Winter Congress 2026 and LJCCQ U8

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:54:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leslie-Smith,Lance

Giải/ Nội dungU8, U10, U12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Denning Elliot840 20b1 5w1 6b1 8w1 2w4048,5
2Cojocaru Cosmin1234 26b+ 4w1 11b1 3w1 1b4048
3Reddy Michael1208 10w1 7b1 12w1 2b0 5w3039,5
4Choony Amelia716 14w1 2b0 21w1 9b1 6w3038,5
5Warwick Emily568 17w1 1b0 13w1 14b1 3b3038
6Gardner Grace489 18w1 15b1 1w0 11w1 4b3038
7Shah Jiyaan633 13w1 3w0 17b1 12b1 9w3037
8Stelin Lorenzo0 9w½ 18b1 15w1 1b0 10w2,5028,5
9Asai Noah682 8b½ 22w1 16b1 4w0 7b2,5027,5
10Popovic Alexander507 3b0 23w1 19b½ 24w1 8b2,5025,5
11Gurjar Ariyana630 24b1 16w1 2w0 6b0 13w2029
12Pirathipan Vensan559 22b1 19w1 3b0 7w0 16b2027,5
13Unsworth John0 7b0 20w1 5b0 19w1 11b2027,5
14Manojkumar Kiyan0 4b0 25b1 20w1 5w0 15b2027
15Sainudeen Mileya801 23b1 6w0 8b0 22w1 14w2026,5
16Sonkkila Luka856 25w1 11b0 9w0 21b1 12w2025,5
17Zhou Ziyue0 5b0 -1 7w0 18b½ 22w1,5017,5
18Raja Aegan905 6b0 8w0 23b1 17w½ 19b1,5017
19Aslam Syed Zayn812 21w1 12b0 10w½ 13b0 18w1,5016,5
20Hashmi Eshaal0 1w0 13b0 14b0 -1 21w1018
21Krzyszkowski Ethan0 19b0 24w1 4b0 16w0 20b1016,5
22Mumby Abbán1257 12w0 9b0 25w1 15b0 17b1016,5
23Leung Hang Ching Alva0 15w0 10b0 18w0 25b1 24b1016
24Wright Alysia0 11w0 21b0 -1 10b0 23w1015,5
25Alexandru Nicholas0 16b0 14w0 22b0 23w0 -00005
26Yin George537 2w- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)