Reporting Time - 9 AM
1st Round will start 9.30 AM

Active TNSCA ID required for All Players 2026-2027
Active TDCC ID required for All Tirunelveli District player - 2026-2027

Category Change is not allowed

Under 18 Boys & Girls 3rd NCA TN State Level Children's Chess Tournament Category - U08/10/12/15 & 18 Boys & Girls - 9626495022

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:38:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: nca

Giải/ Nội dungUnder 08 Boys & Girls, Under 10 Boys & Girls, Under 12 Boys & Girls, Under 15 Boys & Girls, Under 18 Boys & Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bharani Sudhakar S1596IND 7w1 5b1 3w1 10b31455
2Kiruthick Venthan M1503IND 8b+ 10w0 9b1 3b23452
3Saranya Sri G1462IND 9w1 12b1 1b0 2w24452
4Edhaya Dharshini E0IND 10b0 7w0 11b0 12w010560
5Kaushik K0IND 11w+ 1w0 10b0 11w16671
6Mohamed Hajmal Khan0IND 12b- -0 -0 -0011000
7Mufliha Isma0IND 1b0 4b1 12w1 9w25441
8Saravanan S0IND 2w- -0 -0 -0012000
9Shakthi Priya0IND 3b0 -1 2w0 7b17451
10Sivanesan P M0IND 4w1 2b1 5w1 1w32333
11Suginson0IND 5b- -0 4w1 5b19120
12Yamina I0IND 6w+ 3w0 7b0 4b18451

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)