Reporting Time - 9 AM 1st Round will start 9.30 AM
Active TNSCA ID required for All Players 2026-2027 Active TDCC ID required for All Tirunelveli District player - 2026-2027
Category Change is not allowedUnder 15 Boys & Girls 3rd NCA TN State Level Children's Chess Tournament Category - U08/10/12/15 & 18 Boys & Girls - 9626495022Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:54:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: nca
| Giải/ Nội dung | Under 08 Boys & Girls, Under 10 Boys & Girls, Under 12 Boys & Girls, Under 15 Boys & Girls, Under 18 Boys & Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 1 |
| 2 | IND | India | 64 |
| Tổng cộng | | | 65 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 1 | 17 | 2 | 32 |
| 2 | 14 | 3 | 14 | 0 | 31 |
| 3 | 13 | 3 | 15 | 0 | 31 |
| 4 | 15 | 1 | 15 | 0 | 31 |
| 5 | 18 | 3 | 8 | 2 | 31 |
| 6 | 19 | 3 | 8 | 1 | 31 |
| Tổng cộng | 91 | 14 | 77 | 5 | 187 |
|
|
|
|