Reporting Time - 9 AM
1st Round will start 9.30 AM

Active TNSCA ID required for All Players 2026-2027
Active TDCC ID required for All Tirunelveli District player - 2026-2027

Category Change is not allowed

Under 08 Boys & Girls 3rd NCA TN State Level Children's Chess Tournament Category - U08/10/12/15 & 18 Boys & Girls - 9626495022

Cập nhật ngày: 18.10.2026 12:36:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: nca

Giải/ Nội dungUnder 08 Boys & Girls, Under 10 Boys & Girls, Under 12 Boys & Girls, Under 15 Boys & Girls, Under 18 Boys & Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/26 lúc 01.00 PM

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
142Muthish, E GU0803 0 - 13 Akhilesh, PU0809
244Nanthabalan, RU0803 0 - 13 Akshith, T AU08011
312Amrrish, VU0803 0 - 13 Hari, Kiash RU08031
426Darshik, KarthikU0803 1 - 03 Sanjeev, K SU08055
576Visagavel, MU0802½ 1 - 02½ Gabrilla, BU08029
656Sarahmika, SU0802½ 1 - 02½ Manish, MU08037
74Abisaran, U0802 1 - 02 Ishwanth, Madhav TU08033
86Aditi, AU0802 0 - 12 Nivashni, SelvamU08047
910Akshan, Joe V DU0802 1 - 02 Ritheesh, Shanvik VU08052
1018Avanthika, GU0802 0 - 12 Saffa, FahmidaU08053
1134Kanmani, MU0802 1 - 02 Ayesha Aafiya, U08019
1236Lakshit, EU0802 1 - 01 Basheer, Ahmad SU08021
1322Beril, Meshak PU0802 0 - 12 Vidyuth, VU08073
1438Matthew, Joseph MU0802 1 - 02 Bhargavi, Yaswika KU08023
1546Nivaan, Feodor J JU0802 1 - 02 Bhavya, BU08025
1658Selva, Aarush Vihaan SU0802 0 - 12 Dharsha, AU08027
1728Elanchelvan, SU0802 1 - 02 Serina, TU08061
1832Hithesh, P VU0802 1 - 02 Ziya, Shithaksha VU08078
1962Shafrin, Diya BU0801½ 0 - 11½ Advait, RavindranU0807
2048Pon, Kanthasamy SU0801½ 1 - 01½ Athiban, BU08017
2154Sanjeet Saidharan, MU0801 1 - 01 Aafila, MU0801
222Aarav, SamarjithU0801 1 - 01 Nandhini, N EU08043
2359Selva, Pragadheesh Pandian AU0801 0 - 11 Aarushi, AU0803
2468Syed, Mahfuz SU0801 0 - 11 Adhithi, SU0805
258Agarnish, VU0801 1 - 01 Naveen, KU08045
2670Thakshan, U0802 1 - 01 Anoushka, Rachel F AU08013
2714Arya, AU0801 0 - 11 Ponnana, Kamal LochanU08049
2872Thiya, TU0801 1 - 01 Aswanth, U08015
2916Atharva, Sai MU0801 - - +1 Shavanthika, T BU08063
3030Harel, Shifrin BU0801 1 - 01 Vipik Aadhaarshan, VU08075
3177Yaashwin, SaiU0801 0 - 11 Kirithick, U08035
3240Mohamed Affan, S MU0801 0 - 11 Tanav, RU08069
3374Vini Rihana Sherin, RU0801 1 - 01 Moniha, Sri TU08041
3424Bhaviyaa, Sree RU080½ 1 - 00 Riha, Christo SU08051
3550Pranav, KU0800 1 - 0½ Suthiksha, SU08067
3666Subasree, U0800 0 - 10 Sarvesh, TU08057
3760Selvasathya, SU0800 0 - 10 Sri, Sishviha SU08065
3864Sri Petchi, U0800 ½ - ½0 Thanishka, T BU08071
3920Bala, Kanisha MU0800 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4039Mithun, Rajamani ChakravarthiU0800 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại