COACH VIR ALBA Rapid Chess Tournament Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:03:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 68 | | ARGENTE, MARIA ALLIAH | 0 | PHI | | * | * | * | * | * | * |
| 42 | | BANEZ, ROGIEVEL DWAYNE | 1718 | PHI | | | | | | 0F | |
| 10 | | CABANGAL, CHRISTIAN | 1929 | PHI | | | * | * | * | * | * |
| 85 | | CORONADO, ZACH | 0 | PHI | | | | | | | 0F |
| 125 | | MONTERAS, CASSEY | 0 | PHI | | | | | | 0F | |
| 129 | | ORTIZ, JACOB | 0 | PHI | | | | | | | 0F |
| 154 | | PEREZ, JAMES RODSON | 0 | PHI | | miễn đấu | | | | | |
| 136 | | REDONDO, PHILIP | 0 | PHI | | | * | * | * | * | * |
| 150 | | YANGA, GERALD | 0 | PHI | | | * | * | * | * | * |
|
|
|
|