Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Келешек Актобе

Cập nhật ngày: 02.10.2026 11:53:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 3)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
112Sazdy OM5500101633,5
211Kandyagash #6 OM531171333,5
34#81 ZHBBOM531171332
413Shubar Zh.Kereev atyndagy OM421171029,5
52#79 ZHBBOM530261030,5
69#86 ZHBBOM521259,525,5
77#84 ZHBBOM40315824
85#82 ZHBBOM5203410,531
910#87 ZHBBOM51224926
103#80 ZHBBOM51224828,5
116#83 ZHBBOM40224827,5
128#85 ZHBBOM410347,527,5
131#3 Saryzhar ZHBBOM401337,525

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)