Blitz weekend Dnipro

Cập nhật ngày: 11.10.2026 13:03:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Irina

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

SốLĐLiên đoànSố lượng
1UKRUkraine37
Tổng cộng37

Thống kê số liệu đẳng cấp

Đẳng cấpSố lượng
FM1
Tổng cộng1

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
1819018
21116018
31008018
4819018
5819018
61026018
71107018
8927018
95211018
106012018
117011018
Tổng cộng9310950198