The 1st Bright Tomorrow International Chess Tournament Cup

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:50:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: KingChessAcademy

Liên kếtInstagram, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download Files📢 اطلاعیه نحوه محاسبه پوئن.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
11Tavakoli, AmirmohammadU2020140 1 - 00 Moshirabadi, HadiS65165215
216panahi, Ayoub16500 0 - 10 Karimi, Omid19962
33Devistimogouei, Mohammad19590 1 - 00 Jafari, Vajiollah163617
418ACMRanjbar, MersanaU1416240 0 - 10 Khosravi Mahmoei, HastiU1819564
55AIMTaghipour, MohammadkianU1219150 1 - 00 Sargazi, Seddigheh159619
620Alavi, Amin15490 0 - 10 Zamani Nezhad, AhoraU1618896
77Emami, Sayed Ali18430 1 - 00 Ghiasi, Saeed153021
822Karami, NaserS5014880 0 - 10 Sadeghi, Ehsan16928
99AIMAmanjani, Amir AliU1217380 1 - 00 Aghaei Chaghoush, Samira147823
1024Mostafaeiyan, ErfanU1000 0 - 10 Alizadeh, Mohammad RezaS55174210
1111Devisti, Rostam16710 1 - 00 Mousavi, ManiU16025
1226Rostami, Parvaneh00 0 - 10 Jafarian, Danial166712
1313Hagh Panah, HiradU1216600 0 - 10 Roomifard, Mehdi172627
1428Abedini, SoheilU1600 0 - 10 Rahimi Mahneh, Fatemeh165914
1529Falah, Amaneh18820 0 - 10 Kolahdozan, ArianU20165530