Шахові надії Прикарпаття - 2026 (7 етап)_11.10.2026 Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:27:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly
| Liên kết | FaceBook, Реєстрація, Положення, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 35 | | Вітенко, Яромир | 1500 | І-Ф | | | | | | | miễn đấu | | |
| 36 | | Дутчак, Микола | 1500 | І-Ф | | | | | | | | miễn đấu | |
| 38 | | Луценко, Нікіта | 1500 | І-Ф | | | | | miễn đấu | | | | |
| 40 | | Медвідь, Матвій | 1500 | І-Ф | | | | | | miễn đấu | | | |
| 41 | | Пазинич, Максим | 1500 | І-Ф | | | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | | Стецик, Олександр 1 | 1900 | І-Ф | | | | * | * | * | * | * | * |
| 42 | | Стрільчук, Андрій | 1500 | І-Ф | | | | | | | | | miễn đấu |
|
|
|
|