13 Oct 2026 - 6.15pm to 9.00pm Woods Square Tower 1 #15-73
Cash Prizes 1st - $90 2nd - $60 3rd - $50
Entry fee at JUST $25!
Registration link: https://forms.gle/ttPNgvqJXmjypaUdA
For further enquiries, please WhatsApp +65 85805046♞ Intchess Tuesday Night Rapid - 13 October 2026 ♞ | Ban Tổ chức | Intchess Asia Pte. Ltd. |
| Liên đoàn | Singapore ( SGP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ong, Ee Ming Julian 5851734 |
| Tổng trọng tài | Ong, Ee Ming Julian 5851734 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 min + 2 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Woods Square Tower 1, #15-73 |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1617 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 15:07:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Intchess
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Chan, Jing Fong Joash | 5833531 | SGP | 2037 |
| 2 | | | Makhmud, Adi | 13715909 | KAZ | 1952 |
| 3 | | AIM | Agarwal, Madhav | 5819075 | SGP | 1864 |
| 4 | | | Halomoan, Marco Matheus | 7126417 | INA | 1781 |
| 5 | | AGM | Chit, Ye Thu | 13008323 | MYA | 1717 |
| 6 | | | Burgess, Ammar | 5845157 | SGP | 1642 |
| 7 | | | Heng, Zeng Rui Ray | 5855616 | SGP | 1642 |
| 8 | | | Rajeev Nair, Chandradhar | 5847796 | SGP | 1541 |
| 9 | | | Wee, Ryan | 5871000 | SGP | 1522 |
| 10 | | | Tan, Yishun Edison | 5847508 | SGP | 1478 |
| 11 | | | Garnaik, Ekaksh | 5870968 | SGP | 1451 |
| 12 | | | Janahan, Aathira | 5882060 | SGP | 1434 |
| 13 | | | Arora, Utsav | 30960754 | USA | 0 |
| 14 | | | Jayabaskar, Sonakshi | 5894344 | SGP | 0 |
| 15 | | ACM | Koh, Wen Xun | 5872154 | SGP | 0 |
|
|
|
|