Seleksi Kejurnas Japfa Chess Camp 2026

Cập nhật ngày: 08.10.2026 12:17:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 18, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 18, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 18

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Alexander Wibowo, HizkiaINA013088,7511
22Ray Chiupratama, NicolasINA012,5080,512
31Defasya Eda, TaufikINA012069,7511
43Bitnansyah, RahisINA011,5071,259
58Marvy Justine Manitik, IvanderINA07,5042,757
64Louis Liu, EvanderINA05,5029,54
75Rafa Azzam, AhmadINA05019,253
89Raffello Yuditama Prassetyo, AldwinINA04012,753
97Fitra Ramadhan, MuhammadINA0107,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)