Первенство Новгородской области среди юношей и девушек до 19 лет

Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:31:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области

Giải/ Nội dungM9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênPháiNhómLĐRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Тумаев, Владимир Михайлович1RUS1919Великий Новгород355310
23Сидорова, Анна Юрьевнаw2RUS1413Великий Новгород266220
32Буданцев, Антоний Максимович1RUS1768Великий Новгород255210
44Игнатьева, Рада Алексеевнаw3RUS1377Мошенское155120
55Алексеева, Маргарита Сергеевнаw3RUS1173Старая Русса055020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)