Первенство Новгородской области среди юношей и девушек до 17 лет| Ban Tổ chức | РОО "Федерация шахмат" Новгородской области |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Хвостов А.П. |
| Tổng trọng tài | Пирогов В.В. |
| Phó Tổng Trọng tài | Особливый Г.П. |
| Trọng tài | Егоров Э.В., Карпанов В.К., Кердивар О.Н., Еркина М.В. |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Địa điểm | Великий Новгород, Центральная спортивная арена |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/15 đến 2026/10/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1490 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:55:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области
| Giải/ Nội dung | M9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQG | Phái | Age | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Рябокляч, Артем Николаевич | 245955 | 55783961 | RUS | 1982 | | 15 | 1 | Великий Новгород |
| 2 | | Особливый, Михаил Аркадьевич | 179324 | 34477160 | RUS | 1712 | | 14 | 1 | Великий Новгород |
| 3 | | Игнатьев, Никита Антонович | 197297 | 34441913 | RUS | 1651 | | 15 | 2 | Великий Новгород |
| 4 | | Особливая, Дарья Аркадьевна | 179323 | 34472606 | RUS | 1600 | w | 14 | 2 | Великий Новгород |
| 5 | | Гусев, Андрей Александрович | 463007 | 55881815 | RUS | 1580 | | 14 | 2 | Великий Новгород |
| 6 | | Дычко, Роман Андреевич | 260174 | 55716482 | RUS | 1522 | | 15 | 2 | Великий Новгород |
| 7 | | Архипов, Андрей Артемович | 304036 | | RUS | 1488 | | 15 | 3 | Парфино |
| 8 | | Громов, Егор Сергеевич | 168297 | 55722717 | RUS | 1464 | | 15 | 3 | Великий Новгород |
| 9 | | Гоголенков, Дмитрий Александрович | 348800 | 55881793 | RUS | 1459 | | 15 | 3 | Новгородская область |
| 10 | | Непомнящий, Илья Игоревич | 319405 | | RUS | 1226 | | 14 | 2Ю | Окуловка |
| 11 | | Мурашов, Егор Дмитриевич | 669454 | | RUS | 1190 | | 15 | 2Ю | Великий Новгород |
| 12 | | Семенов, Даниил Игоревич | 0 | | RUS | 1000 | | 15 | | Великий Новгород |
|
|
|
|