Первенство Новгородской области среди юношей и девушек до 17 лет

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:55:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области

Giải/ Nội dungM9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Рябокляч Артем НиколаевичRUS 7b1 4w½ 2b1 6w2,515,54220
2Особливый Михаил АркадьевичRUS 8w1 5b1 1w0 3b2454210
3Игнатьев Никита АнтоновичRUS 9b1 6w½ 4b½ 2w2264120
4Особливая Дарья АркадьевнаRUS 10w1 1b½ 3w½ 9b235,54,5110
5Гусев Андрей АлександровичRUS 11b1 2w0 6b½ 7w1,574,54120
6Дычко Роман АндреевичRUS 12w1 3b½ 5w½ 1b253,53,5110
7Архипов Андрей АртемовичRUS 1w0 10b½ 12w1 5b1,583,53,5110
8Громов Егор СергеевичRUS 2b0 11w1 9b0 10w194,54120
9Гоголенков Дмитрий АлександровичRUS 3w0 12b1 8w1 4w2633210
10Непомнящий Илья ИгоревичRUS 4b0 7w½ 11b½ 8b11043,5020
11Мурашов Егор ДмитриевичRUS 5w0 8b0 10w½ 12b0,5113,52,5010
12Семенов Даниил ИгоревичRUS 6b0 9w0 7b0 11w0125,54020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)