Первенство Новгородской области среди юношей и девушек до 17 лет

Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:38:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области

Giải/ Nội dungM9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênPháiNhómLĐRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Рябокляч, Артем Николаевич1RUS1982Великий Новгород3,59,57,5320
24Особливая, Дарья Аркадьевнаw2RUS1600Великий Новгород398220
32Особливый, Михаил Аркадьевич1RUS1712Великий Новгород2,5108220
43Игнатьев, Никита Антонович2RUS1651Великий Новгород2,59,57,5120
56Дычко, Роман Андреевич2RUS1522Великий Новгород28,58120
69Гоголенков, Дмитрий Александрович3RUS1459Новгородская область287,5210
75Гусев, Андрей Александрович2RUS1580Великий Новгород27,56,5120
87Архипов, Андрей Артемович3RUS1488Парфино276,5120
98Громов, Егор Сергеевич3RUS1464Великий Новгород26,55,5220
1011Мурашов, Егор Дмитриевич2ЮRUS1190Великий Новгород1,55,55110
1110Непомнящий, Илья Игоревич2ЮRUS1226Окуловка187030
1212Семенов, Даниил ИгоревичRUS1000Великий Новгород076020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)