Первенство Новгородской области среди юношей и девушек до 15 лет

Cập nhật ngày: 16.10.2026 15:20:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области

Giải/ Nội dungM9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Андреев Александр НиколаевичRUS 9b1 6w1 4b2121210
2Захарчук Артем ВитальевичRUS 10w1 5b½ 3w1,532,51,5110
3Охлопков Арсений ВладимировичRUS 11b1 8w½ 2b1,542,51,5110
4Филиппов Леонид МихайловичRUS 12w1 7b1 1w2211210
5Степанов Денис СергеевичRUS 13b1 2w½ 8b1,551,51,5110
6Бувайлик Василий АлександровичRUS 14w1 1b0 10w1822110
7Коголев Алексей АртемовичRUS 15b1 4w0 11b1732110
8Сафронова Полина ЕвгеньевнаRUS 16w1 3b½ 5w1,561,51,5110
9Екимов Владислав АлександровичRUS 1w0 14b1 15w1922110
10Ильин Глеб МаксимовичRUS 2b0 13w1 6b1101,51,5110
11Янтурин Сулейман МаратовичRUS 3w0 16b1 7w1111,51,5110
12Ефимова Юлия АлександровнаRUS 4b0 15w0 14b01332010
13Васильев Григорий ВалерьевичRUS 5w0 10b0 16w0142,51,5010
14Черемных Тимофей АнтоновичRUS 6b0 9w0 12w01621010
15Капачинский Ян ВячеславовичRUS 7w0 12b1 9b11211110
16Ефимов Леонид ДенисовичRUS 8b0 11w0 13b0152,51,5010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)