Первенство Новгородской области среди юношей и девушек до 15 летCập nhật ngày: 18.10.2026 16:16:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области
| Giải/ Nội dung | M9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 13.00
| Bàn | | White | Nhóm | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Nhóm | Rtg |
| 1 | | Андреев, Александр Николаевич | 2 | 1699 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Бувайлик, Василий Александрович | 3 | 1517 |
| 2 | | Степанов, Денис Сергеевич | 2 | 1556 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Захарчук, Артем Витальевич | 2 | 1630 |
| 3 | | Охлопков, Арсений Владимирович | 2 | 1594 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Сафронова, Полина Евгеньевна | 3 | 1389 |
| 4 | | Коголев, Алексей Артемович | 3 | 1488 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Филиппов, Леонид Михайлович | 2 | 1577 |
| 5 | | Черемных, Тимофей Антонович | 2Ю | 1021 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Екимов, Владислав Александрович | 3 | 1385 |
| 6 | | Ильин, Глеб Максимович | 1Ю | 1360 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Васильев, Григорий Валерьевич | 2Ю | 1100 |
| 7 | | Ефимов, Леонид Денисович | | 1000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Янтурин, Сулейман Маратович | 2Ю | 1161 |
| 8 | | Ефимова, Юлия Александровна | | 1112 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Капачинский, Ян Вячеславович | 3Ю | 1012 |
|
|
|
|