Первенство Новгородской области среди девочек до 13 лет| Ban Tổ chức | РОО "Федерация шахмат" Новгородской области |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Хвостов А.П. |
| Tổng trọng tài | Пирогов В.В. |
| Phó Tổng Trọng tài | Особливый Г.П. |
| Trọng tài | Егоров Э.В., Карпанов В.К., Кердивар О.Н., Еркина М.В. |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Địa điểm | Великий Новгород, Центральная спортивная арена |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/15 đến 2026/10/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1186 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 18:22:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области
| Giải/ Nội dung | M9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQG | Phái | Age | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Андреева, Анастасия Николаевна | 485118 | 522067167 | RUS | 1506 | w | 10 | 3 | Великий Новгород |
| 2 | | Мамфорд, Кристина Александра | 599857 | 540058085 | RUS | 1492 | w | 10 | 3 | Великий Новгород |
| 3 | | Ефименко, Мария Кирилловна | 485117 | 55870635 | RUS | 1380 | w | 11 | 2 | Великий Новгород |
| 4 | | Фролова, Виктория Денисовна | 554449 | 522000330 | RUS | 1237 | w | 10 | 3 | Боровичи |
| 5 | | Федорова, Елена Андреевна | 669461 | | RUS | 1230 | w | 11 | 1Ю | Великий Новгород |
| 6 | | Бойко, Ксения Игоревна | 669439 | | RUS | 1189 | w | 11 | 2Ю | Великий Новгород |
| 7 | | Бувайлик, Анна Александровна | 547870 | | RUS | 1177 | w | 10 | 2Ю | Великий Новгород |
| 8 | | Костина, Ксения Николаевна | 571167 | | RUS | 1171 | w | 10 | 2Ю | Великий Новгород |
| 9 | | Тиханович, Анастасия Сергеевна | 443004 | | RUS | 1149 | w | 11 | 2Ю | Великий Новгород |
| 10 | | Сидорова, Екатерина Юрьевна | 529322 | | RUS | 1066 | w | 10 | 3Ю | Великий Новгород |
| 11 | | Муравьева, Полина Александровна | 529319 | | RUS | 1000 | w | 11 | 3Ю | Великий Новгород |
| 12 | | Никитина, Алиса Михайловна | 782071 | | RUS | 1000 | w | 11 | | Великий Новгород |
| 13 | | Отмахова, Василиса Антоновна | 721498 | | RUS | 1000 | w | 10 | 3Ю | Великий Новгород |
| 14 | | Разумова, Лидия Сергеевна | 750789 | | RUS | 1000 | w | 11 | | Великий Новгород |
|
|
|
|