Первенство Новгородской области среди девочек до 13 лет

Cập nhật ngày: 16.10.2026 18:22:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области

Giải/ Nội dungM9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Андреева Анастасия НиколаевнаRUS 8b1 4w1 3b2311210
2Мамфорд Кристина АлександраRUS 9w1 5b1 7w2121210
3Ефименко Мария КирилловнаRUS 10b1 6w1 1w2221210
4Фролова Виктория ДенисовнаRUS 11w1 1b0 9w1532110
5Федорова Елена АндреевнаRUS 12b1 2w0 10b1622110
6Бойко Ксения ИгоревнаRUS 13w1 3b0 11w1722110
7Бувайлик Анна АлександровнаRUS 14b1 8w1 2b2400210
8Костина Ксения НиколаевнаRUS 1w0 7b0 13w01142010
9Тиханович Анастасия СергеевнаRUS 2b0 12w1 4b1822110
10Сидорова Екатерина ЮрьевнаRUS 3w0 13b1 5w1922110
11Муравьева Полина АлександровнаRUS 4b0 14w1 6b11011110
12Никитина Алиса МихайловнаRUS 5w0 9b0 14w01321010
13Отмахова Василиса АнтоновнаRUS 6b0 10w0 8b01421010
14Разумова Лидия СергеевнаRUS 7w0 11b0 12b01232010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)