Первенство Новгородской области среди девочек до 13 летCập nhật ngày: 20.10.2026 18:49:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области
| Giải/ Nội dung | M9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 16,30
| Bàn | | White | Nhóm | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Nhóm | Rtg |
| 1 | | Ефименко, Мария Кирилловна | 2 | 1380 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Андреева, Анастасия Николаевна | 3 | 1506 |
| 2 | | Мамфорд, Кристина Александра | 3 | 1492 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Бувайлик, Анна Александровна | 2Ю | 1177 |
| 3 | | Фролова, Виктория Денисовна | 3 | 1237 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Тиханович, Анастасия Сергеевна | 2Ю | 1149 |
| 4 | | Сидорова, Екатерина Юрьевна | 3Ю | 1066 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Федорова, Елена Андреевна | 1Ю | 1230 |
| 5 | | Бойко, Ксения Игоревна | 2Ю | 1189 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Муравьева, Полина Александровна | 3Ю | 1000 |
| 6 | | Костина, Ксения Николаевна | 2Ю | 1171 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Отмахова, Василиса Антоновна | 3Ю | 1000 |
| 7 | | Никитина, Алиса Михайловна | | 1000 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Разумова, Лидия Сергеевна | | 1000 |
|
|
|
|