Первенство Новгородской области среди девочек до 13 лет

Cập nhật ngày: 17.10.2026 19:22:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области

Giải/ Nội dungM9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênPháiNhómLĐRtQGCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Мамфорд, Кристина Александраw3RUS1492Великий Новгород354310
21Андреева, Анастасия Николаевнаw3RUS1506Великий Новгород2,55,54,5220
33Ефименко, Мария Кирилловнаw2RUS1380Великий Новгород2,55,54,5210
47Бувайлик, Анна Александровнаw2ЮRUS1177Великий Новгород254220
54Фролова, Виктория Денисовнаw3RUS1237Боровичи24,53,5210
65Федорова, Елена Андреевнаw1ЮRUS1230Великий Новгород244220
76Бойко, Ксения Игоревнаw2ЮRUS1189Великий Новгород23,53,5210
89Тиханович, Анастасия Сергеевнаw2ЮRUS1149Великий Новгород155120
911Муравьева, Полина Александровнаw3ЮRUS1000Великий Новгород154120
108Костина, Ксения Николаевнаw2ЮRUS1171Великий Новгород14,54,5110
1110Сидорова, Екатерина Юрьевнаw3ЮRUS1066Великий Новгород14,54,5110
1214Разумова, Лидия СергеевнаwRUS1000Великий Новгород133120
1313Отмахова, Василиса Антоновнаw3ЮRUS1000Великий Новгород043020
1412Никитина, Алиса МихайловнаwRUS1000Великий Новгород043010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)