Первенство Новгородской области среди девочек до 11 лет| Ban Tổ chức | РОО "Федерация шахмат" Новгородской области |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Хвостов А.П. |
| Tổng trọng tài | Пирогов В.В. |
| Phó Tổng Trọng tài | Особливый Г.П. |
| Trọng tài | Егоров Э.В., Карпанов В.К., Кердивар О.Н., Еркина М.В. |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Địa điểm | Великий Новгород, Центральная спортивная арена |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/15 đến 2026/10/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1074 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 14:44:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области
| Giải/ Nội dung | M9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|