Первенство Новгородской области среди мальчиков до 11 летCập nhật ngày: 18.10.2026 15:01:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области
| Giải/ Nội dung | M9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 12 | | Акулинин, Роман Алексеевич | RUS | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 16 | | Львов, Лев Евгеньевич | RUS | | 0F | | | miễn đấu | | | | |
| 17 | | Полин, Захар Павлович | RUS | | | miễn đấu | | | | | | |
| 20 | | Розников, Богдан Юрьевич | RUS | | | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Тимофеев, Федор Дмитриевич | RUS | | miễn đấu | | | | | | | |
| 24 | | Хоботов, Семен Александрович | RUS | | | | 0F | | | | | |
|
|
|
|