Первенство Новгородской области среди мальчиков до 9 лет

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:20:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Федерация шахмат Новгородской области

Giải/ Nội dungM9, D9, M11, D11, M13, D13, MD15, MD17, MD19
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐ123456789Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Иванов, Андрей Сергеевич1000RUS*111322310
2Кибалин, Арсений Егорович1000RUS*11131,51,5310
3Лозюк, Пётр Михайлович1000RUS*11222210
4Ковалев, Ярослав Витальевич1000RUS0*½11,52,52,5110
5Темников, Иван Александрович1000RUS00*1166120
6Янин, Андрей Евгеньевич1003RUS0*1133110
7Семенов, Ярослав Николаевич1000RUS00½*0,56,55020
8Степанов, Андрей Михайлович1000RUS000*07,56020
9Ефимов, Георгий Денисович1000RUS00*022010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)