По всем вопросам обращаться по номеру телефона +77028459813 Адиль Раисович

Kostanai Baiterek Blitz

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:29:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 48)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/14

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
120Daniyarov, Sultan15133 0 - 13 Sarzhanov, Chingizkhan21051
22Salimov, Ruslan19572½ 1 - 02½ Yerzhanov, Samir16558
314Temir, Alikhan15752 0 - 12 Demissenov, Ansar18793
44AIMShakhman, Asanali18432 1 - 02 Adilev, Rifat153716
55AIMZhunussov, Nurlan17982 1 - 02 Medetuly, Nurdaulet161211
623AFMKusman, Ibrahim14252 0 - 12 AIMAmanov, Amir16657
712Zhakanov, Daulet16062 0 - 11½ Zhappar, Khantangiri16319
810AIMMaksat, Ostemir16221½ 0 - 11½ Karakash, Kirill159713
915Ahmet, Rustem15401 0 - 11½ Aibar, Dynislam152019
1017Zhappar, Rabia15371 1 - 01 Keneskhan, Diana027
1121Orazaly, Aisultan14411 0 - 11 Kalabay, Daler153018
1225Baibatyrov, Medet00 0 - 11 Medet, Arlan142822
1326Kapar, Iskander00 0 - 10 Medet, Ailin141624
146Bakhitbek, Amir17830 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1528Khalilov, Arlan00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại