По всем вопросам обращаться по номеру телефона +77028459813 Адиль Раисович

Kostanai Baiterek Blitz

Cập nhật ngày: 05.10.2026 10:29:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 48)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 11

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
11Sarzhanov, ChingizkhanKAZ21051070
22Salimov, RuslanKAZ19578,574,5
320Daniyarov, SultanKAZ1513878,5
45AIMZhunussov, NurlanKAZ1798777
59Zhappar, KhantangiriKAZ1631774,5
611Medetuly, NurdauletKAZ1612772
74AIMShakhman, AsanaliKAZ18436,574
813Karakash, KirillKAZ15976,573,5
97AIMAmanov, AmirKAZ16656,564
103Demissenov, AnsarKAZ1879667
1114Temir, AlikhanKAZ1575663,5
1217Zhappar, RabiaKAZ1537663,5
1312Zhakanov, DauletKAZ1606657
1422Medet, ArlanKAZ1428649
158Yerzhanov, SamirKAZ16555,571
1619Aibar, DynislamKAZ15205,560
1710AIMMaksat, OstemirKAZ1622563,5
1816Adilev, RifatKAZ1537553,5
1924Medet, AilinKAZ14164,547,5
2027Keneskhan, DianaKAZ04,547
2123AFMKusman, IbrahimKAZ1425451,5
2218Kalabay, DalerKAZ1530446
2325Baibatyrov, MedetKAZ03,546,5
2421Orazaly, AisultanKAZ14413,546
2515Ahmet, RustemKAZ1540355
2626Kapar, IskanderKAZ0049,5
276Bakhitbek, AmirKAZ178300
2828Khalilov, ArlanKAZ000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)