Шахматный турнир памяти Владимира Фатьянова Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:08:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zharkimbekov Kuanysh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 20 | | Ahmetsapanov, Balatabek | 0 | KAZ | | | miễn đấu | | | | | | |
| 9 | | Barlybekov, Zhumadil | 1683 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 22 | | Ispanbetov, Aman | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 19 | | Kalybayev, Ayatbek | 1432 | KAZ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Kunst, Aleksandr | 0 | KAZ | | miễn đấu | | | | | | | |
| 16 | | Kyzaev, Sandjar | 1520 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 24 | | Matayeva, Nurbala | 0 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
| 25 | | Sharykbayev, Nurberli | 0 | KAZ | miễn đấu | | | | | | | | |
| 17 | | Uanov, Daurenbek | 1513 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|