Шахматный турнир памяти Владимира Фатьянова

Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:08:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zharkimbekov Kuanysh

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván ngày 2026/10/20 lúc 14,00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Tugelbaev, Olzhas18866 0 - 17½ Klyshbaev, Meyirbek18563
211Zhumatai, Aibol16565½ 0 - 16 Akmurzayev, Baibolsyn021
313Zhumatay, Akzhol15765 0 - 15 Industriyev, Vadim18016
48Ovchinnikov, Vitaliy17435 1 - 05 Tugelbaev, Gani161412
52Zharkimbekov, K18705 1 - 04½ Kim, Valeriy18244
67Fatyanov, Dmitriy17814 1 - 04 Shatayev, Alik165610
715Berdesheva, Gulzada15254 0 - 14 Saduakas, Aknar152614
825Sharykbayev, Nurberli04 1 - 03½ Uanov, Daurenbek151317
95Bibikov, Yuriy18053 1 - 03 Ahmetsapanov, Balatabek020
1016Kyzaev, Sandjar15203 0 - 13 Ispanbetov, Aman022
1119Kalybayev, Ayatbek14323 0 - 13 Dyusebayev, Gali150718
1223Kunst, Aleksandr02 0 - 13 Barlybekov, Zhumadil16839
1324Matayeva, Nurbala03 1 miễn đấu