Шахматный турнир памяти Владимира Фатьянова Cập nhật ngày: 11.10.2026 12:08:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zharkimbekov Kuanysh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/20 lúc 10,30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Zharkimbekov, K | 1870 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Zhumatai, Aibol | 1656 | 11 |
| 2 | 12 | | Tugelbaev, Gani | 1614 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Klyshbaev, Meyirbek | 1856 | 3 |
| 3 | 21 | | Akmurzayev, Baibolsyn | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bibikov, Yuriy | 1805 | 5 |
| 4 | 6 | | Industriyev, Vadim | 1801 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ispanbetov, Aman | 0 | 22 |
| 5 | 25 | | Sharykbayev, Nurberli | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Fatyanov, Dmitriy | 1781 | 7 |
| 6 | 13 | | Zhumatay, Akzhol | 1576 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Barlybekov, Zhumadil | 1683 | 9 |
| 7 | 10 | | Shatayev, Alik | 1656 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Dyusebayev, Gali | 1507 | 18 |
| 8 | 17 | | Uanov, Daurenbek | 1513 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Saduakas, Aknar | 1526 | 14 |
| 9 | 15 | | Berdesheva, Gulzada | 1525 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Matayeva, Nurbala | 0 | 24 |
| 10 | 19 | | Kalybayev, Ayatbek | 1432 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kyzaev, Sandjar | 1520 | 16 |
| 11 | 4 | | Kim, Valeriy | 1824 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Ovchinnikov, Vitaliy | 1743 | 8 |
| 12 | 20 | | Ahmetsapanov, Balatabek | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Tugelbaev, Olzhas | 1886 | 1 |
| 13 | 23 | | Kunst, Aleksandr | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|