Jahrgang 2008 und jünger, bei Turnierstart max. 1799 ELO, spielberechtigt für SLV-Verein

Salzburger Jugendliga 2026

Cập nhật ngày: 04.10.2026 17:16:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHLANDESVERBAND SALZBURG

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3Hạng HS1  HS2  HS3 
1Sams Daniel1681AUT 9w1 8b1 18b1133,54,5
2Mohammad Baran1491AUT 11b1 5w½ 3b122,53,55
3Zayed Faissal1486AUT 12w1 16b1 2w0623,54,5
4Kirchschlager Julian1459AUT 13b1 18w0 12b1822,52,5
5Geworgyan Daniela1436AUT 14w1 2b½ 6w091,555,5
6Thaler Laurin1408AUT 15b½ 7w1 5b132,533,5
7Vinaykumar Saanvi1331AUT 16w0 6b0 -11513,53,5
8Alhaddad Myaar1313AUT 17b1 1w0 16b1524,55,5
9Polat Elias1294AUT 1b0 15w1 17w01214,56
10Groß Kirana1253AUT -0 -0 -01703,54,5
11Außerhuber David Leon1200AUT 2w0 14b½ 13w1111,533
12Geworgyan Stefanie1200AUT 3b0 13w1 4w014144
13Oluc Sahra Türkan1200AUT 4w0 12b0 11b01803,54,5
14Reiter Florian Hermann1200AUT 5b0 11w½ 15b0160,534,5
15Bose Benjamin Mio0GER 6w½ 9b0 14w1101,53,54
16Bose Jonathan Nicolas0GER 7b1 3w0 8w013144,5
17Mattiangeli Michele0AUT 8w0 -1 9b17233,5
18Werni Tobias0AUT -1 4b1 1w04256

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)