Óvási Bizottság / Appeal Committee Elnök (Chairman): Nagy, Gabor GM (737119) Tagok (Members): Dudognon, Thibault IM (20675569), Srihari, L R GM (46617116)Budapest One Week October - Group IM-B | Ban Tổ chức | IO Korpics Zsolt |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Korpics Zsolt 705241 |
| Tổng trọng tài | IA Horvath, Csaba 719382 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Kasa, Attila 702064 |
| Trọng tài | FA Kovacs, Gabor Etele 769193 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Budapest / Hungarian Chess Federation |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 495015 |
| Ngày | 2026/10/12 đến 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 2255 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 19:53:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Komarom-Esztergom Country Chess Fed.
| Giải/ Nội dung | GM-A, GM-B IM-A, IM-B U2250 |
| Liên kết | Livegames, Regulation, chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BLR, BUL, CAN, ENG, FID, FRA, GER, GRE, HUN, IND, ISR, KEN, PHI, POL, SCO, SUI, TUR, UKR, USA |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 25 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | FM | Vijayakumar, Rishi | 2408953 | SCO | 2405 | |
| 2 | | GM | Berczes, David | 722960 | HUN | 2350 | |
| 10 | | GM | Czebe, Attila | 705268 | HUN | 2309 | |
| 4 | | WIM | Manko, Mariia | 14199220 | SUI | 2297 | w |
| 7 | | FM | Dinesh, Rajan M | 35060600 | IND | 2281 | |
| 5 | | IM | Vuelban, Virgilio | 5201896 | PHI | 2240 | |
| 6 | | CM | Mrinmoy, Rajkhowa | 25603426 | IND | 2202 | |
| 8 | | | Avadhoot, Lokesh Bhakti Brahme | 33496463 | IND | 2190 | |
| 9 | | | Felmery, Mate | 727172 | HUN | 2167 | |
| 3 | | | Vyas, Miransh Purven | 33435278 | USA | 2104 | |
|
|
|
|