2026 UL Club Ladder Section B

Cập nhật ngày: 02.10.2026 10:22:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mahomole, Joe

Giải/ Nội dungSection A, Section B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiRSA
Xem theo nhómLCP, MEN
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1 
1Biya, Lungile1249RSA***034
2Mashala, Kgothatso1242RSA*** 1112
3Ramatshele, Glad Pontso1103RSA 0***053
4Thakeng, Pinkett Phumzile1005RSA*** 0063
5Sekgobela, Pieter0RSA***044
6Mosala, Freddy0RSA 1***122

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)