2026 UL Club Ladder Section B

Cập nhật ngày: 02.10.2026 10:22:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mahomole, Joe

Giải/ Nội dungSection A, Section B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiRSA
Xem theo nhómLCP, MEN
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9(25 results missing)

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1 
12Mashala, KgothatsoRSA124212
6Mosala, FreddyRSA012
31Biya, LungilewRSA124904
5Sekgobela, PieterRSA004
53Ramatshele, Glad PontsowRSA110303
4Thakeng, Pinkett PhumzilewRSA100503

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)