2026 UL Club Ladder Section ACập nhật ngày: 02.10.2026 09:40:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mahomole, Joe
| Giải/ Nội dung | Section A, Section B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | RSA |
| Xem theo nhóm | CSA, GSV, GTP, LCP |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Gwangwa, Thapelo | 1030310933 | | 1437 | RSA |
| 2 | | Khumalo, Moletelo | 1050158622 | | 1561 | RSA |
| 3 | | Ligaraba, Kesen Maano | 1030148142 | | 1216 | RSA |
| 4 | | Maepa, Boitumelo | 202086897 | | 1543 | RSA |
| 5 | | Mafalo, Khutso | 1020140331 | | 1238 | RSA |
| 6 | | Makhura, Karabo | 102077043 | | 1594 | RSA |
| 7 | | Makonko, Mojakgomo | 1030319866 | | 1276 | RSA |
| 8 | | Makua, Petrus | 0 | | 1467 | RSA |
| 9 | | Modiba, Samuel | 0 | | 1478 | RSA |
| 10 | | Nailana, Marcus | 0 | | 1312 | RSA |
| 11 | | Nyamutambo, Thendo | 1000115362 | | 1208 | RSA |
| 12 | | Rachuene, Dimpho | 1040300453 | | 1295 | RSA |
| 13 | | Rakomako, Kgothatso | 2030116514 | | 1372 | RSA |
| 14 | | Tjebane, Bohlale | 1020116728 | | 1376 | RSA |
|
|
|
|