III. članska liga vzhod za leto 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:43:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Miran Klavz

Liên kếtTải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12ŠK Branik Maribor99001831167,5
25ŽŠK Maribor Poligram 297111527167,5
31ŠD Šentjur96121323174,5
44ŠD Slovenske Konjice - veterani95221223171,5
53ŠD Pomgrad 394321119,5180
66ŠD Destrnik9405816170
77ŠK Slovenj Gradec9324816163,5
810ŠD Gornja Radgona 39405813,5160,5
98ŠK Milan Majcen Sevnica9315716156,5
1011ŠK Impol Slovenska Bistrica9315715146
119ŠK Velenje9306613,5173,5
1212ŠK Malečnik9216514,5147
1314ŠD Slovenske Konjice - mladi9216513,5149
1413ŠK Laško9117310,5141

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)