11/10 (Εντευκτήριο Σ.Ο. Ξάνθης, Αμοιρίδειο Αθλητικό Κέντρο) 18/10 (Εντευκτήριο Σ.Ο. Καβάλας, ισόγειο Μεγάλης Λέσχης)
Ώρα Έναρξης 3ου γύρου: 10:3018ο ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟ ΟΜΑΔΙΚΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΠΑΙΔΩΝ - ΚΟΡΑΣΙΔΩΝ ΠΡΟΚΡΙΜΑΤΙΚΟΙ ΑΓΩΝΕΣ Α.Μ.Θ 2026| Ban Tổ chức | Ε.Σ.Σ.Α.Μ.Θ |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Apostolakakis, Christoforos 4292472 |
| Tổng trọng tài | FA Zisiadis Dimitrios 4262921 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Papageorgiou Paraskevas Efst 25835688 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min + 30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Xanthi - Kavala |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 501862 |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2026/10/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1135 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:09:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: chesskavala
| Liên kết | Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (3 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 2
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|