ASSAM CHESS CLUB CLASSICAL ROUND ROBIN

Cập nhật ngày: 13.10.2026 16:28:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Assam Chess Club

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234567891011121314ĐiểmHạng HS1 
1Bhaumik, Kishore Das0IND*1+111½011119,5345,75
2Debangshu, Baruah0IND0*11010½0½015818,5
3Hiyan, Bordoloi0IND-0*000000--+1141
4Shaurjyadeep, Kashyap0IND001*01000½013,51015,25
5Priyansh, Choudhury0IND0111*½01½0005916
6Rasel, Islam0IND0010½*1100003,5117
7Barnil, Pratim Baruah0IND½1111*0110006,5622,75
8Akhom Riyon, Singha0IND1½111*1100017,5432,5
9Aryaman, Hazarika0IND011000*0000-2126
10Jyesth, Meetei0IND0½00001*00001,5134,5
11Jonak, Prit Deka0IND01½11111*0006,5527
12Subhankar, Khataniar0IND+½1111111*109,5253,75
13Utkarsha, Dey0IND1+111111110*10151
14Shresht, Varuruchi0IND00-0110+111*6732

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)