Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub16

Ban Tổ chứcFederació Catalana d'Escacs
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMarina De La Torre, Ivan (2259877)
Tổng trọng tàiIA Valios Blanco, Xavier (32098995)
Phó Tổng Trọng tàiAC Las Heras Maestro, Lluis (22290230)
Trọng tàiAC Botias Gil, Claudia (54526701), AC Cortes Ventu ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)60 min + 30 seg/mov
Địa điểmHotel Melià Lloret, Av. Vila de Tossa, 27, Lloret de Mar
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID496667
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/12
Rating trung bình / Average age1905 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:21:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 18-A, Sub 18-B, Sub 18 Títol, Sub 18 Consolació, Sub 20, Sub 20 Títol, Sub 20 Consolació
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, BASES, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list, căn cứ theo điểm
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11Gerunda660020,5012270,54470
22Societat Coral Colon650117010231,84574,5
33Llinars630315061864876
44Tres Peons640214,508175,34274
55Amposta530212,508131,32862
66Peona i Peó A630312061054065,5
79Figueres520311,5061173466,5
87Gramenet53021118109,33265
98Mollerussa62131125112,33862,5
1010Cerdanyola del Vallès511310,50599,33058,5
1111Mixt62049,5041013665
1213Peona i Peó B50147,50365,82757
1312Rubinenca50146,50353,32753

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)