Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub14 | Ban Tổ chức | Federació Catalana d'Escacs |
| Liên đoàn | Catalonia ( CAT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Marina De La Torre, Ivan (2259877) |
| Tổng trọng tài | IA Valios Blanco, Xavier (32098995) |
| Phó Tổng Trọng tài | AC Las Heras Maestro, Lluis (22290230) |
| Trọng tài | AC Botias Gil, Claudia (54526701), AC Cortes Ventu ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 seg/mov |
| Địa điểm | Hotel Melià Lloret, Av. Vila de Tossa, 27, Lloret de Mar |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 496664 |
| Ngày | 2026/10/10 đến 2026/10/12 |
| Rating trung bình / Average age | 1707 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:19:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 18-A, Sub 18-B, Sub 18 Títol, Sub 18 Consolació, Sub 20, Sub 20 Títol, Sub 20 Consolació |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, BASES, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list, căn cứ theo điểm |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 1 | Ateneu Colon A | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 0 | 12 | 286 | 43 | 67,5 |
| 2 | 8 | Rubinenca | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 0 | 10 | 169 | 43 | 70,5 |
| 3 | 2 | Dos Torres Sant Cugat A | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 1 | 9 | 189,8 | 45 | 76 |
| 4 | 5 | Mollerussa A | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 2 | 7 | 171 | 40 | 64,5 |
| 5 | 3 | Tres Peons | 6 | 4 | 0 | 2 | 13,5 | 0 | 8 | 185,3 | 46 | 77 |
| 6 | 6 | Figueres | 6 | 3 | 1 | 2 | 13,5 | 0 | 7 | 164 | 38 | 64 |
| 7 | 11 | Cor de Marina | 6 | 3 | 1 | 2 | 13,5 | 0 | 7 | 143,5 | 39 | 65,5 |
| 8 | 10 | Vilafranca | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 0 | 6 | 145,8 | 46 | 72,5 |
| 9 | 4 | Castellar del Valles | 6 | 2 | 2 | 2 | 12,5 | 0 | 6 | 144 | 36 | 64,5 |
| 10 | 9 | Amposta | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 0 | 6 | 125 | 43 | 74,5 |
| 11 | 16 | Mollerussa B | 5 | 2 | 0 | 3 | 12 | 0 | 6 | 111 | 22 | 53 |
| 12 | 12 | Ateneu Colon B | 6 | 2 | 0 | 4 | 11,5 | 0 | 4 | 127,5 | 37 | 62,5 |
| 13 | 14 | Foment Martinenc | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 0 | 6 | 119,8 | 30 | 61,5 |
| 14 | 15 | Dos Torres Sant Cugat B | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 0 | 6 | 116 | 25 | 56 |
| 15 | 7 | Mixt | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 0 | 4 | 130,5 | 44 | 73,5 |
| 16 | 17 | Granollers | 6 | 3 | 0 | 3 | 9,5 | 0 | 6 | 76,8 | 32 | 56,5 |
| 17 | 13 | Olot | 5 | 1 | 0 | 4 | 8,5 | 0 | 4 | 67,5 | 22 | 49 |
| 18 | 19 | Montornes | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 0 | 4 | 72,8 | 32 | 58 |
| 19 | 18 | Vall del Tenes | 5 | 0 | 0 | 5 | 5,5 | 0 | 2 | 42 | 29 | 56,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB) Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|