Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub12

Ban Tổ chứcFederació Catalana d'Escacs
Liên đoànCatalonia ( CAT )
Trưởng Ban Tổ chứcMarina De La Torre, Ivan (2259877)
Tổng trọng tàiIA Valios Blanco, Xavier (32098995)
Phó Tổng Trọng tàiAC Las Heras Maestro, Lluis (22290230)
Trọng tàiAC Botias Gil, Claudia (54526701), AC Cortes Ventu ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)60 min + 30 seg/mov
Địa điểmHotel Melià Lloret, Av. Vila de Tossa, 27, Lloret de Mar
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID496663
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/12
Rating trung bình / Average age1573 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.10.2026 19:13:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco

Giải/ Nội dungSub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 18-A, Sub 18-B, Sub 18 Títol, Sub 18 Consolació, Sub 20, Sub 20 Títol, Sub 20 Consolació
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, GoogleMaps, BASES, LICHESS, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Hạng cá nhânBoard list, căn cứ theo điểm
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
15Gerunda A641117,509226,34474
21Tres Peons A660017112258,34679
32Dos Torres Sant Cugat A641117292414777
44Ateneu Colon641116,5092154570
56Cor de Marina641115,509174,84265
63Vilafranca63121507200,54674,5
713Llinars A640214,508144,33566,5
88Peona i Peo A62311407183,84372,5
99Casino Prado Sitges641113,509159,53466,5
1010Amposta630313,506154,33460,5
1111Gerunda B630313161674476
1226Dos Torres Sant Cugat B63211328152,53160,5
137Flanc de Dama621312,505161,34268,5
1416Figueres621312,505123,83762
1525Societat Coral Colon63121207138,83465,5
1612Mixt A621312051173563
1723Peona i Peo B622211,506115,53364,5
1817Tres Peons B621311,5051063663
1919Granollers63121107101,83563,5
2024Gramenet621311051053963,5
2122ECADE62041104106,33361,5
2214Olot630310,506803162
2318Mollerussa621310,50590,82860
2415Mixt B620410141193664,5
2530Montornes6213102586,82451
2621Cerdanyola del Vallès61239,504110,33662,5
2720Mollet61059,502763562
2827Llinars B61145,51331,82351,5
2928Reus61055,52224,32853
3029Blanes6015401332447,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)