Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub10

Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:55:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11Gramenet651020011258,34173
23Dos Torres Sant Cugat A642018,5010234,54174
32Tres Peons641118092294674,5
412Dos Torres Sant Cugat B63031406146,83454,5
59Llinars63031306136,84173,5
67Mixt631212,507124,33461
74Platja d'Aro A63031206121,83774
86Vilafranca630311,516141,34882
98Montornes630311,5261233766
1014Amposta630310,50699,52956,5
1116Mollerussa62139,50577,52750,5
1210Dos Torres Sant Cugat C630390681,53159,5
1313Platja d'Aro B612390497,53766
1415Pardinyes620490472,53153,5
1511Rubinenca61148,503713459
165Olot60155,501512852,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)