Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub8

Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:04:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
13Vilafranca650113010131,54256
22Dos Torres Sant Cugat A650112110127,54357,5
34Montornes6321122898,83855,5
41ECADE A631211,5071224758
59Mixt B6312110790,54052
67Mixt A640210,508643247,5
78Foment Martinenc6303100675,54055
812Amposta A6303906623045
914Llinars63128,50755,53044,5
105Granollers621381573,84050,5
116Figueres620482437,52942
1210Dos Torres Sant Cugat B611470332,53445,5
1313Amposta B61144,50320,52743,5
1411ECADE B60061004,53247,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)
Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)