Campionat de Catalunya d'Equips per Edats 2026 - Sub8 |
Cập nhật ngày: 12.10.2026 18:04:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Xavier Valios Blanco
| Giải/ Nội dung | Sub 8, Sub 10, Sub 12, Sub 14, Sub 16, Sub 18-A, Sub 18-B, Sub 18 Títol, Sub 18 Consolació, Sub 20, Sub 20 Títol, Sub 20 Consolació |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, BASES, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Hạng cá nhân | Board list, căn cứ theo điểm |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 3 | Vilafranca | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 0 | 10 | 131,5 | 42 | 56 |
| 2 | 2 | Dos Torres Sant Cugat A | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 1 | 10 | 127,5 | 43 | 57,5 |
| 3 | 4 | Montornes | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 2 | 8 | 98,8 | 38 | 55,5 |
| 4 | 1 | ECADE A | 6 | 3 | 1 | 2 | 11,5 | 0 | 7 | 122 | 47 | 58 |
| 5 | 9 | Mixt B | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 0 | 7 | 90,5 | 40 | 52 |
| 6 | 7 | Mixt A | 6 | 4 | 0 | 2 | 10,5 | 0 | 8 | 64 | 32 | 47,5 |
| 7 | 8 | Foment Martinenc | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 0 | 6 | 75,5 | 40 | 55 |
| 8 | 12 | Amposta A | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 0 | 6 | 62 | 30 | 45 |
| 9 | 14 | Llinars | 6 | 3 | 1 | 2 | 8,5 | 0 | 7 | 55,5 | 30 | 44,5 |
| 10 | 5 | Granollers | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 1 | 5 | 73,8 | 40 | 50,5 |
| 11 | 6 | Figueres | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 2 | 4 | 37,5 | 29 | 42 |
| 12 | 10 | Dos Torres Sant Cugat B | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 0 | 3 | 32,5 | 34 | 45,5 |
| 13 | 13 | Amposta B | 6 | 1 | 1 | 4 | 4,5 | 0 | 3 | 20,5 | 27 | 43,5 |
| 14 | 11 | ECADE B | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 4,5 | 32 | 47,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB) Hệ số phụ 5: Sum of Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 6: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|