Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Rating Consideration: Classical ( Standard) ( If Classical rating is not available : Rapid )

APJ Abdul Kalam Technological University A Zone Inter Collegiate Team Chess Championship 2026-WOMEN

Cập nhật ngày: 01.10.2026 11:03:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: "Tournament Makers"

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
11CET55001001810232,50
28SCT5311701473290
32LBS TVM42117011,563270
45MBCET412160948250
53Barton Hill5212501146240
64CEM521250934240
76RIET4103408,529,5200
89St. Thomas Engg41034062020,50
97Sarabhai Engg College40042038130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)