Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Rating Consideration: Classical ( Standard) ( If Classical rating is not available : Rapid )

APJ Abdul Kalam Technological University A Zone Inter Collegiate Team Chess Championship 2026- MEN

Cập nhật ngày: 01.10.2026 11:13:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: "Tournament Makers"

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11CET54109017,510633
22Marian Engg. College5401801371,528
33SCT Pappanamcode531170146228
44Mar Baselios TVM530261115226
55Barton Hill53026213,55726
66CEM52125092019,5
710St.Thomas College.52125091719
812VKCET5212508,53622
97LMC5212508,520,519
108RIET5104208,530,521
1111VAST5014104,514,514
129Sarabhai Engg College5014103714,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints, Forfeited games count)