Abendaño XAKE Asteazkena 14:00 Cập nhật ngày: 30.09.2026 18:01:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mitxelek
| Giải/ Nội dung | Astelehena 13:00, Astelehena 14:00, Astelehena 17:00, Asteazkena 13:00, Asteazkena 14:00 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 1 | | Vazquez Saiz, Egan | ESP | 0 | Topaketa | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | Ernany Chillón, Mireia | ESP | 0 | 1º Benjamin | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | Valderrey Basterra, Naia | ESP | 0 | 1º Benjamin | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | Pardo Rodriguez, Ekain | ESP | 0 | Topaketa | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | Irigoyen López de Munain, Amane | ESP | 0 | 1º Benjamin | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | Martinez de olcoz Villa, Markel | ESP | 0 | 2º Benjamin | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | Fernandez Muñoz, Jon | ESP | 0 | 1º Benjamin | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | Gutiérrez Piñeiro, Eneko | ESP | 0 | 1º Benjamin | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | Orcajo Guijas, Julen | ESP | 0 | 1º Benjamin | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | Mejía Murillo, Zohar | ESP | 0 | 1º Benjamin | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|